làm ruộng

Học thuật
Thân thiện
làm ruộng

Người nông dân đang làm ruộng trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cày cấy, canh tác trên ruộng đất để sản xuất ra lúa gạo các nông sản khác: "làm ruộng" hoạt động chính của người nông dân, bao gồm các công việc như cày bừa, gieo sạ, chăm sóc thu hoạch lúa.
    • Nghề nghiệp, công việc của người nông dân: Từ này cũng dùng để chỉ nghề nghiệp trồng lúa nước, một nghề truyền thống phổ biến ở Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông bà tôi cả đời làm ruộngquê. (Ông bà tôi cả đời canh tác ruộng đồngquê nhà.)
    • Làm ruộng vất vả nhưng cho hạt gạo thơm ngon. (Việc cày cấy ruộng đồng vất vả nhưng tạo ra hạt gạo thơm ngon.)
    • Anh ấy quyết định về quê làm ruộng thay vì đi làm công nhân. (Anh ấy quyết định về quê canh tác ruộng đất thay vì đi làm công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Một đời làm ruộng": cụm từ chỉ cả cuộc đời gắn bó với nghề nông, với ruộng đồng.

    • Cha tôi, một đời làm ruộng, hiểu từng thửa đất. (Cha tôi, cả đời canh tác, hiểu từng thửa ruộng.)
  • "Làm ruộng theo thời vụ": chỉ việc canh tác phụ thuộc vào các mùa vụ cụ thể trong năm (như vụ Đông Xuân, vụ Thu).

    • Người nông dân làm ruộng theo thời vụ, mùa nào thức nấy. (Người nông dân canh tác theo mùa vụ, mùa nào thì làm công việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cày ruộng (động từ): hành động cụ thể dùng cày để xới đất trên ruộng, một công đoạn trong "làm ruộng".

    • Trước khi gieo mạ, phải cày ruộng cho tơi đất. (Trước khi gieo mạ, phải cày xới ruộng cho đất tơi xốp.)
  • Cấy lúa (động từ): hành động cụ thể đưa mạ non xuống trồng trên ruộng, một công đoạn quan trọng của "làm ruộng".

    • Mùa cấy lúa bắt đầu khi ruộng đã được làm kỹ. (Mùa trồng mạ bắt đầu khi ruộng đã được chuẩn bị kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Canh tác (động từ): trồng trọt, cày cấy trên đất đai nói chung.
  • Cày cấy (động từ): chỉ công việc chính trên đồng ruộng, thường đi đôi với nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Sống bằng nghề làm ruộng: kiếm sống, nuôi gia đình nhờ vào việc canh tác ruộng đất.

    • Cả gia đình họ sống bằng nghề làm ruộng. (Cả gia đình họ kiếm sống bằng nghề canh tác ruộng đất.)
  • Ra đồng làm ruộng: đi đến cánh đồng để bắt đầu công việc đồng áng.

    • Sáng sớm, bà con nông dân đã ra đồng làm ruộng. (Sáng sớm, bà con nông dân đã ra cánh đồng để canh tác.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống": Câu tục ngữ nói về các yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc làm ruộng, nhấn mạnh tầm quan trọng của nước, phân bón, sự chăm chỉ giống lúa.

    • Làm ruộng phải nhớ câu "nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống". (Canh tác phải nhớ câu tục ngữ về tầm quan trọng của nước, phân, sự cần cù giống tốt.)
  • "Trông trời, trông đất, trông mây": Thành ngữ chỉ sự phụ thuộc của nghề làm ruộng vào thời tiết thiên nhiên.

    • Làm ruộng nghề phải "trông trời, trông đất, trông mây". (Canh tác nghề phải phụ thuộc vào trời, đất mây.)
làm ruộng

Người nông dân đang làm ruộng trên cánh đồng.

  1. Cày cấy ruộng đất để làm ra thóc gạo: Làm ruộng để nuôi con.